天妖

tiān yāo thiên yêu

Hán Việt: thiên yêu · Pinyin: tiān yāo

Tổng quan

thiên yêu

Cấu tạo: (thiên) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên yêu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天所显示的灾异现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天所显示的灾异现象。