天姥 tiān lǎo · thiên mỗ Hán Việt: thiên mỗ · Pinyin: tiān lǎo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 姥 (mỗ)Pinyintiān lǎoHán Việtthiên mỗCấu tạo天 + 姥 · thiên + mỗ nghĩa thành phần: thiên + mỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。在浙江省嵊县与新昌县之间。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在浙江省嵊县与新昌县之间。