天姻 tiān yīn · thiên nhân Hán Việt: thiên nhân · Pinyin: tiān yīn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 姻 (nhân)Pinyintiān yīnHán Việtthiên nhânCấu tạo天 + 姻 · thiên + nhân nghĩa thành phần: thiên + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇家姻亲; 与仙人所结之姻亲。Tân Hoa Tự Điển 1.皇家姻亲。 2.与仙人所结之姻亲。