天孙

tiān sūnthiên tôn

Hán Việt: thiên tôn · Pinyin: tiān sūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.星名。即织女星。 2.指传说中巧于织造的仙女。 3.泰山的别名。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.織女星的別稱。參見「織女星」條。 2.皇帝的孫子。《稱謂錄.卷一○.皇諸孫.天孫》:「《焦氏易林》:『天孫帝子與日月處。』」

Cấu tạo: 天 (thiên) + 孫 (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。即织女星。 2.指传说中巧于织造的仙女。 3.泰山的别名。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

织女