天孫

tiān sūn thiên tôn

Hán Việt: thiên tôn · Pinyin: tiān sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。即织女星; 指传说中巧于织造的仙女; 泰山的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。即织女星。 2.指传说中巧于织造的仙女。 3.泰山的别名。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

织女