天宗 tiān zōng · thiên tông Hán Việt: thiên tông · Pinyin: tiān zōng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 宗 (tông)Pinyintiān zōngHán Việtthiên tôngCấu tạo天 + 宗 · thiên + tông nghĩa thành phần: thiên + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日月星辰; 指皇族。Tân Hoa Tự Điển 1.指日月星辰。 2.指皇族。