天宛

tiān wǎn thiên uyển

Hán Việt: thiên uyển · Pinyin: tiān wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古兵家称周围高中间低的地形; 指大宛马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古兵家称周围高中间低的地形。 2.指大宛马。