天寶
thiên bảo
Hán Việt: thiên bảo · Pinyin: tiān bǎo
Tổng quan
Thiên Bảo
Nghĩa
Việt
- Cihui Thiên Bảo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天然的宝物; 神名。即秦穆公所获之陈宝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天然的宝物。 2.神名。即秦穆公所获之陈宝。
ja
- JMdict Tenpō era (742-756)