天室

tiān shìthiên thất

Hán Việt: thiên thất · Pinyin: tiān shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指天上星宿的布列位置。古代定国都﹑建宫室皆依之﹐故称。 2.指朝廷。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 室 (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天上星宿的布列位置。古代定国都﹑建宫室皆依之﹐故称。 2.指朝廷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮