天憲 tiān xiàn · thiên hiến Hán Việt: thiên hiến · Pinyin: tiān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 憲 (hiến)Pinyintiān xiànHán Việtthiên hiếnCấu tạo天 + 憲 · thiên + hiến nghĩa thành phần: thiên + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓朝廷法令。犹王法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓朝廷法令。犹王法。