天宰

tiān zǎi thiên tể

Hán Việt: thiên tể · Pinyin: tiān zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宰相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宰相。