天將
thiên tương
Hán Việt: thiên tương · Pinyin: tiān jiāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.天庭神將。《西遊記》第四回:「那天門天將,大小吏兵,放開路著。」 2.大將美稱。唐.王維〈燕支行〉:「漢家天將才且雄,來時謁帝明光宮。」
Hán Việt: thiên tương · Pinyin: tiān jiāng