天對 tiān duì · thiên đối Hán Việt: thiên đối · Pinyin: tiān duì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 對 (đối)Pinyintiān duìHán Việtthiên đốiCấu tạo天 + 對 · thiên + đối nghĩa thành phần: thiên + đối