天居

tiān jū thiên cư

Hán Việt: thiên cư · Pinyin: tiān jū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 住在天上。形容天子居处华贵; 指天子居处; 天地神灵的居处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.住在天上。形容天子居处华贵。 2.指天子居处。 3.天地神灵的居处。