天巧

tiān qiǎo thiên xảo

Hán Việt: thiên xảo · Pinyin: tiān qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不假雕饰﹐自然工巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不假雕饰﹐自然工巧。