天師符 tiān shī fú · thiên sư phù Hán Việt: thiên sư phù · Pinyin: tiān shī fú Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 師 (sư) + 符 (phù)Pinyintiān shī fúHán Việtthiên sư phùCấu tạo天 + 師 + 符 · thiên + sư + phù nghĩa thành phần: thiên + sư + phù