天庫
thiên khố
Hán Việt: thiên khố · Pinyin: tiān kù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朝廷的府库; 星名。也称库楼。库六星﹐楼四星。在二十八宿之外。
- Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷的府库。 2.星名。也称库楼。库六星﹐楼四星。在二十八宿之外。
Hán Việt: thiên khố · Pinyin: tiān kù