天底

tiān dǐ thiên để

Hán Việt: thiên để · Pinyin: tiān dǐ

Tổng quan

(thiên văn học) điểm đối chân

Cấu tạo: (thiên) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn học) điểm đối chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從觀測者立足點的垂直線向下延伸,與天球交會的點稱為「天底」。

Eng

  • CC-CEDICT (astronomy) nadir
  • Cihui (astronomy) nadir

ja

  • JMdict nadir