天庖 tiān páo · thiên bào Hán Việt: thiên bào · Pinyin: tiān páo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 庖 (bào)Pinyintiān páoHán Việtthiên bàoCấu tạo天 + 庖 · thiên + bào nghĩa thành phần: thiên + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天帝的庖厨; 天子御膳房。Tân Hoa Tự Điển 1.天帝的庖厨。 2.天子御膳房。