天廟

tiān miào thiên miếu

Hán Việt: thiên miếu · Pinyin: tiān miào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (miếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庙堂; 星名。即营室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庙堂。 2.星名。即营室。