天度

tiān dù thiên độ

Hán Việt: thiên độ · Pinyin: tiān dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周天的度数。古代天文学划分周天区域的单位; 天子的胸怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周天的度数。古代天文学划分周天区域的单位。 2.天子的胸怀。