天庾

tiān yǔ thiên dữu

Hán Việt: thiên dữu · Pinyin: tiān yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (dữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名; 国家的仓廪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。 2.国家的仓廪。