天廟 tiān miào · thiên miếu Hán Việt: thiên miếu · Pinyin: tiān miào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 廟 (miếu)Pinyintiān miàoHán Việtthiên miếuCấu tạo天 + 廟 · thiên + miếu nghĩa thành phần: thiên + miếu