天廻 tiān huí · thiên hồi Hán Việt: thiên hồi · Pinyin: tiān huí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 廻 (hồi)Pinyintiān huíHán Việtthiên hồiCấu tạo天 + 廻 · thiên + hồi nghĩa thành phần: thiên + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇家养马处; 泛指帝王畜养其他动物处; 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.皇家养马处。 2.泛指帝王畜养其他动物处。 3.星名。