天開 tiān kāi · thiên khai Hán Việt: thiên khai · Pinyin: tiān kāi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 開 (khai)Pinyintiān kāiHán Việtthiên khaiCấu tạo天 + 開 · thiên + khai nghĩa thành phần: thiên + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天予开发﹑启示; 指日行北归﹑阳气复生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天予开发﹑启示。 2.指日行北归﹑阳气复生。