天弓
thiên cung
Hán Việt: thiên cung · Pinyin: tiān gōng
Tổng quan
thiên cung (雜名)虹之異名。玄應音義二十二曰:「天弓亦言帝弓,即天虹。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên cung (雜名)虹之異名。玄應音義二十二曰:「天弓亦言帝弓,即天虹。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星名。又称弧矢; 虹的别称。以其弯曲如弓﹐故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.星名。又称弧矢。 2.虹的别称。以其弯曲如弓﹐故名。
Eng
- Cihui 天弓 tiāngōng n. a celestial star