天形 tiān xíng · thiên hình Hán Việt: thiên hình · Pinyin: tiān xíng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 形 (hình)Pinyintiān xíngHán Việtthiên hìnhCấu tạo天 + 形 · thiên + hình nghĩa thành phần: thiên + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天生的形态;天然的形体; 指天体的形态。Tân Hoa Tự Điển 1.天生的形态;天然的形体。 2.指天体的形态。