天徵

tiān zhēng thiên trưng

Hán Việt: thiên trưng · Pinyin: tiān zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的征伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的征伐。