天律

tiān lǜ thiên luật

Hán Việt: thiên luật · Pinyin: tiān lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天时变化的节律; 天然的音律; 天界的律令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天时变化的节律。 2.天然的音律。 3.天界的律令。