天志 tiān zhì · thiên chí Hán Việt: thiên chí · Pinyin: tiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 志 (chí)Pinyintiān zhìHán Việtthiên chíCấu tạo天 + 志 · thiên + chí nghĩa thành phần: thiên + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天下之明法; 天的意志。Tân Hoa Tự Điển 1.天下之明法。 2.天的意志。