天懷

tiān huái thiên hoài

Hán Việt: thiên hoài · Pinyin: tiān huái

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出自天性的心怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出自天性的心怀。