天怨 tiān yuàn · thiên oán Hán Việt: thiên oán · Pinyin: tiān yuàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 怨 (oán)Pinyintiān yuànHán Việtthiên oánCấu tạo天 + 怨 · thiên + oán nghĩa thành phần: thiên + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天怨怒。Tân Hoa Tự Điển 1.上天怨怒。