天怪

tiān guài thiên quái

Hán Việt: thiên quái · Pinyin: tiān guài

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云气的不正常变化。古人据以测吉凶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云气的不正常变化。古人据以测吉凶。