天情

tiān qíng thiên tình

Hán Việt: thiên tình · Pinyin: tiān qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天然的情性;自然的情感; 犹天理﹐天意; 天子的恩情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天然的情性;自然的情感。 2.犹天理﹐天意。 3.天子的恩情。