天慈

tiān cí thiên từ

Hán Việt: thiên từ · Pinyin: tiān cí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的慈爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的慈爱。