天憲

tiān xiàn thiên hiến

Hán Việt: thiên hiến · Pinyin: tiān xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 朝廷的法令。南朝梁.沈約〈奏彈王源〉:「臣實儒品,謬掌天憲。」唐.曹鄴〈續幽憤〉詩:「惟公執天憲,身是臺中傑。」