天懷 tiān huái · thiên hoài Hán Việt: thiên hoài · Pinyin: tiān huái Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 懷 (hoài)Pinyintiān huáiHán Việtthiên hoàiCấu tạo天 + 懷 · thiên + hoài nghĩa thành phần: thiên + hoài