天扉 tiān fēi · thiên phi Hán Việt: thiên phi · Pinyin: tiān fēi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 扉 (phi)Pinyintiān fēiHán Việtthiên phiCấu tạo天 + 扉 · thiên + phi nghĩa thành phần: thiên + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天门; 帝王宫殿的门。借指朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.天门。 2.帝王宫殿的门。借指朝廷。