天拔 tiān bá · thiên bạt Hán Việt: thiên bạt · Pinyin: tiān bá Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 拔 (bạt)Pinyintiān báHán Việtthiên bạtCấu tạo天 + 拔 · thiên + bạt nghĩa thành phần: thiên + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓卓然超绝。Tân Hoa Tự Điển 1.谓卓然超绝。