天拙 tiān zhuō · thiên chuyết Hán Việt: thiên chuyết · Pinyin: tiān zhuō Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 拙 (chuyết)Pinyintiān zhuōHán Việtthiên chuyếtCấu tạo天 + 拙 · thiên + chuyết nghĩa thành phần: thiên + chuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天生拙直。Tân Hoa Tự Điển 1.天生拙直。