天損

tiān sǔn thiên tổn

Hán Việt: thiên tổn · Pinyin: tiān sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自然的损伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自然的损伤。