天揖 tiān yī · thiên ấp Hán Việt: thiên ấp · Pinyin: tiān yī Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 揖 (ấp)Pinyintiān yīHán Việtthiên ấpCấu tạo天 + 揖 · thiên + ấp nghĩa thành phần: thiên + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种拱手礼。Tân Hoa Tự Điển 1.一种拱手礼。