天損 tiān sǔn · thiên tổn Hán Việt: thiên tổn · Pinyin: tiān sǔn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 損 (tổn)Pinyintiān sǔnHán Việtthiên tổnCấu tạo天 + 損 · thiên + tổn nghĩa thành phần: thiên + tổn