天放

tiān fàng thiên phóng

Hán Việt: thiên phóng · Pinyin: tiān fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phóng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放逸自然。《莊子.馬蹄》:「一而不黨,命曰天放。」唐.成玄英.疏:「直置放任,則物皆自足,故名曰天放。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放任自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放任自然。