天教 tiān jiào · thiên giáo Hán Việt: thiên giáo · Pinyin: tiān jiào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 教 (giáo)Pinyintiān jiàoHán Việtthiên giáoCấu tạo天 + 教 · thiên + giáo nghĩa thành phần: thiên + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天示意﹐以为教诲。Tân Hoa Tự Điển 1.上天示意﹐以为教诲。