天齋 tiān zhāi · thiên trai Hán Việt: thiên trai · Pinyin: tiān zhāi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 齋 (trai)Pinyintiān zhāiHán Việtthiên traiCấu tạo天 + 齋 · thiên + trai nghĩa thành phần: thiên + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天上所设斋食;天上的筵席。Tân Hoa Tự Điển 1.天上所设斋食;天上的筵席。