天方
thiên phương
Hán Việt: thiên phương · Pinyin: tiān fāng
Tổng quan
(cổ) Ả Rập | thuộc Ả Rập
Nghĩa
Việt
- Cihui (cổ) Ả Rập | thuộc Ả Rập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古稱麥加和阿拉伯地區為「天方」。如:「天方夜譚」。《明史.卷三三二.西域傳四.天方傳》:「天方,古筠沖地,一名天堂,又曰默伽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指伊斯兰教发源地麦加﹐后泛指阿拉伯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原指伊斯兰教发源地麦加﹐后泛指阿拉伯。
Eng
- CC-CEDICT (old) Arabia|Arabian
- Cihui (old) Arabia; Arabian