天斾 tiān pèi · thiên bái Hán Việt: thiên bái · Pinyin: tiān pèi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 斾 (bái)Pinyintiān pèiHán Việtthiên báiCấu tạo天 + 斾 · thiên + bái nghĩa thành phần: thiên + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王仪仗中的旗帜。借指皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王仪仗中的旗帜。借指皇帝。