天斾 tiān pèi·thiên bái Hán Việt: thiên bái · Pinyin: tiān pèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.帝王仪仗中的旗帜。借指皇帝。 Cấu tạo: 天 (thiên) + 斾 (bái)Pinyintiān pèiHán Việtthiên báiCấu tạo天 + 斾 · thiên + bái nghĩa thành phần: thiên + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.帝王仪仗中的旗帜。借指皇帝。 Từ liên quan Gần nghĩa天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮