天旱

tiān hàn thiên hạn

Hán Việt: thiên hạn · Pinyin: tiān hàn

Tổng quan

hạn hán

Cấu tạo: (thiên) + (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạn hán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乾旱不雨的天氣。《三國演義》第二九回:「某素知于道人能祈風禱雨。方今天旱,何不令其祈雨以贖罪?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓久不雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓久不雨。

Eng

  • CC-CEDICT drought
  • Cihui drought