天晷 tiān guǐ · thiên quỹ Hán Việt: thiên quỹ · Pinyin: tiān guǐ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 晷 (quỹ)Pinyintiān guǐHán Việtthiên quỹCấu tạo天 + 晷 · thiên + quỹ nghĩa thành phần: thiên + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日﹐太阳。Tân Hoa Tự Điển 1.日﹐太阳。