天智 tiān zhì · thiên trí Hán Việt: thiên trí · Pinyin: tiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 智 (trí)Pinyintiān zhìHán Việtthiên tríCấu tạo天 + 智 · thiên + trí nghĩa thành phần: thiên + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天赋的智慧; 美玉名。Tân Hoa Tự Điển 1.天赋的智慧。 2.美玉名。